rượu nếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn làm bằng cơm nếp ủ với men: Một món ăn truyền thống được chế biến bằng cách lên men gạo nếp, có vị ngọt, chua nhẹ và thường có độ cồn nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại làm rượu nếp rất ngon. (Bà ngoại làm món rượu nếp rất ngon.)
- Rượu nếp là món tráng miệng yêu thích của nhiều người. (Rượu nếp là món tráng miệng yêu thích của nhiều người.)
- Mùi thơm của rượu nếp lan tỏa khắp nhà. (Mùi thơm của rượu nếp lan tỏa khắp nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rượu nếp cẩm": Một biến thể của rượu nếp được làm từ gạo nếp cẩm, có màu tím đặc trưng.
- Rượu nếp cẩm không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe. (Rượu nếp cẩm không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe.)
"ủ rượu nếp": Chỉ quá trình lên men để tạo ra món ăn này.
- Thời tiết ấm áp rất thích hợp để ủ rượu nếp. (Thời tiết ấm áp rất thích hợp để ủ rượu nếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cơm rượu: Một tên gọi khác phổ biến cho rượu nếp, nhấn mạnh thành phần cơm nếp.
- Rượu nếp than: Tương tự như rượu nếp cẩm, làm từ loại gạo nếp có màu sẫm.
Từ đồng nghĩa
- Cơm rượu: (Xem ở mục trên).
- Rượu cái: (Tên gọi trong một số vùng miền, thường chỉ phần rượu nếp đặc, có nhiều cơm).
Thành ngữ liên quan
- "Ngọt như rượu nếp": Thành ngữ dùng để ví von một thứ gì đó rất ngọt ngào, dễ chịu.
- Giọng hát cô ấy ngọt như rượu nếp. (Giọng hát cô ấy ngọt ngào như rượu nếp.)
- Thức ăn làm bằng cơm nếp ủ với men.